Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Museums (n) Bảo tàngAnh: mju(ː)ˈzɪəmzMỹ: ˈmjuziəmzTìm hiểu thêm
Musicians (n) Các nhạc sĩAnh: /mjuːˈzɪʃənz/Mỹ: /myuːˈzɪʃənz/Tìm hiểu thêm
Neighbors (n) Hàng xómAnh: /ˈneɪbəz/Mỹ: /ˈneɪbərz/Tìm hiểu thêm
Neon (n) Khí neon, đèn neonAnh: /ˈniːɒn/Mỹ: /ˈniːɑːn/Tìm hiểu thêm
Parking (n) Chỗ đậu xeAnh: ˈpɑːkɪŋMỹ: ˈpɑːrkɪŋTìm hiểu thêm
Parks (n) Công viênAnh: pɑːksMỹ: pɑrksTìm hiểu thêm
Passengers (n) Hành khách (đi hoặc du lịch bằng phương tiện nào nhưng không vận hành nó và không phải là thành viên của tổ lái)Anh: ˈpæsɪnʤəzMỹ: ˈpæsənʤərzTìm hiểu thêm
Patience (n) Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nạiAnh: ˈpeɪʃnsMỹ: ˈpeɪʃnsTìm hiểu thêm
Peaceful (adj) Thanh thản, thái bình, yên tĩnhAnh: ˈpiːsflMỹ: ˈpiːsflTìm hiểu thêm
Picnics (n) Dã ngoạiAnh: ˈpɪknɪksMỹ: ˈpɪkˌnɪksTìm hiểu thêm
Planning (n) Sự lập kế hoạch (cho cái gì)Anh: ˈplænɪŋMỹ: ˈplænɪŋTìm hiểu thêm
Platform (n) Nền, bục, bệ; thềm, sân gaAnh: ˈplætfɔːmMỹ: ˈplætfɔːrmTìm hiểu thêm



















