Trở về

Picnics

(n) /ˈpɪknɪks/
Picnics

Nghĩa

Dã ngoại

Phát âm

UK ˈpɪknɪks

US ˈpɪkˌnɪks

Câu ví dụ

  • They also make a perfect food option for tiffin and picnics.
  • Families have picnics on warm, sunny weekends.

Luyện tập Picnics

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Picnics” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Picnics trong một bài đọc