Từ vựng về City Life
Cuộc sống thành phố (City Life) là chủ đề giúp người học khám phá cuộc sống trong các thành phố, từ công việc, giao thông đến các hoạt động vui chơi và mua sắm. Đây là chủ đề gần gũi và hữu ích để nói về những trải nghiệm hằng ngày trong môi trường đô thị.

Từ vựng về City Life
Footsteps (n) Tiếng bước chân, dấu chânAnh: /ˈfʊtsteps/Mỹ: /ˈfʊtsteps/Tìm hiểu thêm
Friendly (adj) Thân thiện, thân mậtAnh: ˈfrendliMỹ: ˈfrendliTìm hiểu thêm
Friendship (n) Tình bạn, tình hữu nghịAnh: ˈfrendʃɪpMỹ: ˈfrendʃɪpTìm hiểu thêm
Hallway (n) Hành langAnh: /ˈhɔːlweɪ/Mỹ: /ˈhɔːlweɪ/Tìm hiểu thêm
Hospitals (n) Bệnh việnAnh: ˈhɒspɪtlzMỹ: ˈhɑˌspɪtəlzTìm hiểu thêm
Important (adj) Quan trọng, hệ trọngAnh: ɪmˈpɔːtntMỹ: ɪmˈpɔːrtntTìm hiểu thêm
Island (n) Hòn đảo, hải đảoAnh: ˈaɪləndMỹ: ˈaɪləndTìm hiểu thêm
Joggers (n) Quần thể thao, quần chạy bộAnh: /ˈdʒɒɡəz/Mỹ: /ˈdʒɑːɡərz/Tìm hiểu thêm
Landlords (n) Chủ nhà, chủ đất (số nhiều)Anh: /ˈlændlɔːdz/Mỹ: /ˈlændlɔːrdz/Tìm hiểu thêm
Limited (adj) Hạn chế, có giới hạnAnh: ˈlɪmɪtɪdMỹ: ˈlɪmɪtɪdTìm hiểu thêm
Markets (n) ChợAnh: ˈmɑːkɪtsMỹ: ˈmɑrkɪtsTìm hiểu thêm
Midnight (n) Nửa đêm, mười hai giờ đêmAnh: ˈmɪdnaɪtMỹ: ˈmɪdnaɪtTìm hiểu thêm



















