Trở về

Hallway

(n) //ˈhɔːlweɪ//
Hallway

Nghĩa

Hành lang

Phát âm

UK /ˈhɔːlweɪ/

US /ˈhɔːlweɪ/

Câu ví dụ

  • You might share a wall, a hallway, or a floor.

Luyện tập Hallway

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Hallway” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Hallway trong một bài đọc