Trở về

Footsteps

(n) //ˈfʊtsteps//
Footsteps

Nghĩa

Tiếng bước chân, dấu chân

Phát âm

UK /ˈfʊtsteps/

US /ˈfʊtsteps/

Câu ví dụ

  • You can hear footsteps through thin walls sometimes.

Luyện tập Footsteps

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Footsteps” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Footsteps trong một bài đọc