Trở về

Rooftop

(n) //ˈruːftɒp//
Rooftop

Nghĩa

Sân thượng, mái nhà

Phát âm

UK /ˈruːftɒp/

US /ˈruːftɑːp/

Câu ví dụ

  • Rooftop spots can feel calm above the noise.
  • Some buildings share a rooftop garden for everyone.

Luyện tập Rooftop

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Rooftop” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Rooftop trong một bài đọc