Rush

Nghĩa
Sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy
Phát âm
UK rʌʃ
US rʌʃ
Câu ví dụ
- This busy time is called rush hour.
- Workers rush to their jobs early in the morning.
- Patience becomes very important during rush hour.
- Rush hour ends once most people reach work.
Học Rush trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Rush
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Rush” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
