Volunteering

Nghĩa
Hoạt động tình nguyện
Phát âm
UK /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/
US /ˌvɑːlənˈtɪrɪŋ/
Câu ví dụ
- Volunteering connects you with kind, helpful neighbors.
Học Volunteering trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Volunteering
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Volunteering” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
