Trở về

Cleaner

(adj) /ˈkliːnə(r)/
Cleaner

Nghĩa

Sạch sẽ hơn

Phát âm

UK ˈkliːnə(r)

US ˈkliːnər

Câu ví dụ

  • Walking keeps both your body and city cleaner.

Luyện tập Cleaner

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Cleaner” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Cleaner trong một bài đọc