Charms

Nghĩa
Sức quyến rũ; bùa hộ mệnh
Phát âm
UK /tʃɑːmz/
US /tʃɑːrmz/
Câu ví dụ
- Both city life and country life have their charms.
Học Charms trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Charms
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Charms” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
