Assistant

Nghĩa
Người giúp đỡ, người phụ tá
Phát âm
UK əˈsɪstənt
US əˈsɪstənt
Câu ví dụ
- Think of AI as a fast assistant that handles boring tasks while you focus on the creative ones.
Học Assistant trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Assistant
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Assistant” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
