Từ vựng về Artificial Intelligence
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) là công nghệ giúp máy tính có khả năng thực hiện những nhiệm vụ thường cần đến trí thông minh của con người, như học hỏi, suy luận và hiểu ngôn ngữ. AI đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, kinh doanh và giải trí.

Từ vựng về Artificial Intelligence
Accurately (adv) Đúng đắn, chính xác, xác đángAnh: ˈækjərətliMỹ: ˈækjərətliTìm hiểu thêm
Artificial (adj) Nhân tạoAnh: ˌɑːtɪˈfɪʃlMỹ: ˌɑːrtɪˈfɪʃlTìm hiểu thêm
Assistant (n) Người giúp đỡ, người phụ táAnh: əˈsɪstəntMỹ: əˈsɪstəntTìm hiểu thêm
Assistants (n) Các trợ lýAnh: əˈsɪstᵊntsMỹ: əˈsɪstəntsTìm hiểu thêm
Data (n) Số liệu, dữ liệuAnh: ˈdeɪtəMỹ: ˈdeɪtəTìm hiểu thêm
Diseases (n) Bệnh tậtAnh: dɪˈziːzɪzMỹ: dɪˈzizɪzTìm hiểu thêm
Draft (v) Phác thảo, thiết kếAnh: drɑːftMỹ: dræftTìm hiểu thêm
Experts (n) Các chuyên giaAnh: ˈɛkspɜːtsMỹ: ˈɛkspərtsTìm hiểu thêm
Intelligence (n) Sự hiểu biết, trí thông minhAnh: ɪnˈtelɪdʒənsMỹ: ɪnˈtelɪdʒənsTìm hiểu thêm
Productive (adj) Năng suấtAnh: prəˈdʌktɪvMỹ: prəˈdʌktɪvTìm hiểu thêm
Software (n) Phần mềm (máy tính)Anh: ˈsɒft.weərMỹ: ˈsɑːft.werTìm hiểu thêm
Stressful (adj) Gây căng thẳng, căng thẳngAnh: /ˈstresfl/Mỹ: /ˈstresfl/Tìm hiểu thêm











