Trở về

Audience

(n) /ˈɔːdiəns/
Audience

Nghĩa

Những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả

Phát âm

UK ˈɔːdiəns

US ˈɔːdiəns

Câu ví dụ

  • Android is available in around 46 languages, this also means apps can be produced in different languages to cover a wider audience.
  • This instant sharing can turn a quiet holiday into a small performance for an audience.

Luyện tập Audience

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Audience” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Audience trong một bài đọc