Trở về

Backfire

(v) //ˈbækfaɪə(r)//
Backfire

Nghĩa

Phản tác dụng, thất bại

Phát âm

UK /ˈbækfaɪə(r)/

US /ˈbækfaɪər/

Câu ví dụ

  • Taking a quick nap of twenty minutes is fine, but longer naps can backfire.

Luyện tập Backfire

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Backfire” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Backfire trong một bài đọc