Balanced

Nghĩa
Tỏ ra có sự cân bằng, có sự cân nhắc
Phát âm
UK ˈbælənst
US ˈbælənst
Câu ví dụ
- Fruit is meant to be a good part of a balanced diet, so even if you do end up spending a few bucks more on your favorite fruit, at least [it's] for a worthy cause.
- Finding them makes city life feel balanced.
Học Balanced trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Balanced
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Balanced” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
