Breathing

Nghĩa
Sự thở, sự hô hấp, hơi thở
Phát âm
UK ˈbriːðɪŋ
US ˈbriːðɪŋ
Câu ví dụ
- The process of surfacing and breathing is automatic, and even a hippo sleeping underwater will rise and breathe without waking.
Học Breathing trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Breathing
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Breathing” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
