Codeshare

Nghĩa
Đồng liên danh (chuyến bay)
Phát âm
UK /ˈkəʊdʃeə/
US /ˈkoʊdʃer/
Câu ví dụ
- Codeshare partners frequently hold seats your airline will gladly use.
Học Codeshare trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Codeshare
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Codeshare” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
