Critically

Nghĩa
Một cách phê phán; một cách nghiêm trọng
Phát âm
UK /ˈkrɪtɪkli/
US /ˈkrɪtɪkli/
Câu ví dụ
- Education helps people think critically about the world around them.
- Companies are actively looking for workers who can think critically and work well alongside smart technology.
Học Critically trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Critically
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Critically” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
