Delays

Nghĩa
Sự chậm trễ, sự trì hoãn
Phát âm
UK /dɪˈleɪz/
US /dɪˈleɪz/
Câu ví dụ
- Delays happen often on some budget routes because planes fly many short trips each day.
Học Delays trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Delays
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Delays” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
