Trở về

Distracted

(adj) /dɪˈstræktɪd/
Distracted

Nghĩa

Mất tập trung, phân tâm

Phát âm

UK dɪˈstræktɪd

US dɪˈstræktɪd

Câu ví dụ

  • Without a goal, it is easy to get distracted and lose focus.

Luyện tập Distracted

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Distracted” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Distracted trong một bài đọc