Failure

Nghĩa
Người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công
Phát âm
UK ˈfeɪljə(r)
US ˈfeɪljər
Câu ví dụ
- His first attempt was a failure because he failed exams in botany, zoology and languages.
- Honeycomb was a huge failure.
- Teachers and parents sometimes try to protect children from failure, but this can slow down their progress.
Học Failure trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Failure
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Failure” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
