Fertility

Nghĩa
Sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Phát âm
UK /fəˈtɪləti/
US /fərˈtɪləti/
Câu ví dụ
- Throwing rice at the couple descends from old fertility rites meant to wish them abundance.
Học Fertility trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Fertility
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Fertility” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
