Từ vựng về Holidays & Festivals
Ngày lễ & Lễ hội - Khám phá những câu chuyện về các ngày lễ, lễ hội, truyền thống và hoạt động kỷ niệm trên khắp thế giới.

Từ vựng về Holidays & Festivals
Abundance (n) Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dậtAnh: əˈbʌndənsMỹ: əˈbʌndənsTìm hiểu thêm
Engagement (n) Sự cam kết, sự ràng buộc, sự tương tác (qua mạng xã hội)Anh: ɪnˈɡeɪdʒməntMỹ: ɪnˈɡeɪdʒməntTìm hiểu thêm
Eternity (n) Bất tận, vĩnh viễnAnh: ɪˈtɜːnətiMỹ: ɪˈtɜːrnətiTìm hiểu thêm
Fertility (n) Sự màu mỡ, khả năng sinh sảnAnh: /fəˈtɪləti/Mỹ: /fərˈtɪləti/Tìm hiểu thêm
Mead (n) Rượu mật ongAnh: miːdMỹ: miːdTìm hiểu thêm
Rituals (n) Các nghi thứcAnh: ˈrɪʧʊəlzMỹ: ˈrɪʧuəlzTìm hiểu thêm
Scripture (n) Kinh thánh, kinh điểnAnh: /ˈskrɪptʃə/Mỹ: /ˈskrɪptʃər/Tìm hiểu thêm
Vanished (v) Biến mất, biến điAnh: /ˈvænɪʃt/Mỹ: /ˈvænɪʃt/Tìm hiểu thêm










