Mead

Nghĩa
Rượu mật ong
Phát âm
UK miːd
US miːd
Câu ví dụ
- Even the honeymoon traces to a time when newlyweds drank honeyed mead for a full moon cycle.
Học Mead trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Mead
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Mead” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
