Vanished

Nghĩa
Biến mất, biến đi
Phát âm
UK /ˈvænɪʃt/
US /ˈvænɪʃt/
Câu ví dụ
- Modern weddings feel timeless, but most of their rituals are borrowed from cultures that vanished long ago.
Học Vanished trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Vanished
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Vanished” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
