Footprint

Nghĩa
Dấu chân; dấu vết
Phát âm
UK /ˈfʊtprɪnt/
US /ˈfʊtprɪnt/
Câu ví dụ
- This choice usually creates a smaller carbon footprint than fast-paced trips.
Học Footprint trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Footprint
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Footprint” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
