The Rise of Slow Travel
- Trình độ tiếng Anh
- Trình độ 2
- Chủ đề
- Travel
- Thời gian đọc dự kiến
- 2 phút

Some travelers now spend a whole week in just one small town.
This growing habit is called slow travel, and it is changing how people see the world.
Slow travel means staying longer in fewer places instead of rushing from city to city.

Travelers might walk through quiet neighborhoods instead of snapping photos and running to the next site.
Many people got tired of exhausting schedules packed with flights and checklists.
A worldwide health crisis also taught travelers to slow down and value simple, local experiences.
Slow travelers often choose trains or bicycles instead of taking short flights.

This choice usually creates a smaller carbon footprint than fast-paced trips.
Staying in one place also lets travelers build real friendships with local people.
Some visitors even learn to cook regional dishes or pick up a few words of the local language.
Remote workers have joined this trend by combining work with long stays abroad.

Social media influencers who once promoted rushed sightseeing trips are now sharing slower journeys instead.
Slow travel proves that a trip does not need to be fast to feel unforgettable.
Sometimes the best way to see the world is simply to slow down.
Bản dịch tiếng Việt
Sự trỗi dậy của du lịch chậm
Hiện nay, một số du khách dành cả tuần ở chỉ một thị trấn nhỏ.
Thói quen ngày càng phổ biến này được gọi là du lịch chậm, và nó đang thay đổi cách mọi người nhìn nhận thế giới.
Du lịch chậm có nghĩa là lưu trú lâu hơn ở ít địa điểm hơn thay vì vội vã di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.

Du khách có thể tản bộ qua những khu phố yên tĩnh thay vì chụp ảnh rồi vội vã đến địa điểm tiếp theo.
Nhiều người cảm thấy mệt mỏi với lịch trình dày đặc các chuyến bay và danh sách việc cần làm.
Cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu cũng dạy cho du khách phải sống chậm lại và trân trọng những trải nghiệm giản dị, gần gũi với địa phương.
Những người thích du lịch chậm thường chọn tàu hỏa hoặc xe đạp thay vì đi các chuyến bay ngắn.

Lựa chọn này thường tạo ra lượng khí thải carbon thấp hơn so với những chuyến đi nhanh.
Việc lưu trú tại một địa điểm cũng cho phép du khách xây dựng những tình bạn thực sự với người dân địa phương.
Một số du khách thậm chí còn học nấu các món ăn vùng miền hoặc học một vài từ tiếng địa phương.
Những người làm việc từ xa đã tham gia xu hướng này bằng cách kết hợp công việc với những kỳ nghỉ dài ngày ở nước ngoài.

Những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội từng quảng bá các chuyến tham quan vội vã giờ đây đang chia sẻ những hành trình thư thả hơn.
Du lịch chậm chứng minh rằng một chuyến đi không cần phải nhanh chóng mới trở nên khó quên.
Đôi khi, cách tốt nhất để khám phá thế giới chính là sống chậm lại.
Từ vựng chính
Crisis (n) Sự khủng hoảng, cơn khủng hoảngAnh: ˈkraɪsɪsMỹ: ˈkraɪsɪsTìm hiểu thêm
Footprint (n) Dấu chân; dấu vếtAnh: /ˈfʊtprɪnt/Mỹ: /ˈfʊtprɪnt/Tìm hiểu thêm
Influencer (n) Người có ảnh hưởngAnh: /ˈɪnfluənsər/Mỹ: /ˈɪnfluənsər/Tìm hiểu thêm
Journey (n) Cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường điAnh: ˈdʒɜːniMỹ: ˈdʒɜːrniTìm hiểu thêm
Schedule (v) Lập kế hoạch; lập lịch biểuAnh: ˈʃedjuːlMỹ: ˈskedʒuːlTìm hiểu thêm
Travel (n) Sự đi, những chuyến điAnh: ˈtrævlMỹ: ˈtrævlTìm hiểu thêm
Traveler (n) Người du lịchAnh: ˈtræv.əl.ərMỹ: ˈtræv.əl.ɚTìm hiểu thêm
Unforgettable (adj) Không thể quên, đáng nhớAnh: /ˌʌnfəˈɡetəbl/Mỹ: /ˌʌnfərˈɡetəbl/Tìm hiểu thêm

Luyện tập bài đọc này
Tiếp tục học cùng các bài đọc và thử thách từ vựng của Ettip.
Thêm bài đọc tiếng Anh về Travel

Một ngày ở sân bay
Sân bay là một nơi rất nhộn nhịp. Hàng ngàn người qua lại mỗi ngày. Bạn đến sân bay cùng hành lý của mình. Bạn đến quầy làm thủ tục trước. Một nhân viên thân thiện sẽ xách chiếc túi lớn của bạn. Cô ấy...

Năm thứ cần mang theo cho chuyến đi
Bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi! Nhưng khoan đã - bạn đã chuẩn bị xong túi xách chưa? Hộ chiếu là thứ quan trọng nhất. Bạn không thể đến một quốc gia khác nếu thiếu nó. Tiền là thứ tiếp theo cần đóng gó...

Đi xe buýt vào thị trấn
Hôm nay bạn có muốn đi vào thị trấn không? Xe buýt là một phương tiện di chuyển tuyệt vời. Đầu tiên, bạn tìm trạm xe buýt. Bạn đợi xe buýt ở đó. Xe buýt đến đúng giờ. Bạn chỉ cần trả một khoản phí nhỏ...

Cách đọc bản đồ
Bạn bị lạc trên một con phố lạ. Bản đồ có thể giúp bạn tìm đường. Bản đồ thể hiện đường sá, sông ngòi và thành phố. Họ sử dụng màu sắc và biểu tượng. Trên hầu hết các bản đồ, màu xanh lam biểu thị vùn...

Vì sao mọi người yêu thích tàu hỏa
Tàu hỏa có thể đưa bạn đến những nơi tuyệt đẹp! Rất nhiều người trên khắp thế giới yêu thích chúng. Một đoàn tàu có thể chở hàng trăm người cùng một lúc. Nó di chuyển nhanh và ít khi dừng lại. Trên tà...

Một chuyến đi cùng gia đình tôi
Bạn đã từng đi du lịch cùng gia đình chưa? Tuần trước gia đình tôi có chuyến đi chơi và tất cả chúng tôi đều rất vui vẻ. Chúng tôi đã thu xếp hành lý từ tối hôm trước. Tôi cho quần áo, giày dép và bàn...

Một chuyến dạo chơi ở thành phố mới
Bạn đang ở một thành phố mới. Mọi thứ trông thật khác biệt! Bạn bước ra ngoài. Bạn nhìn thấy một công viên rộng lớn. Bạn đi vào bên trong công viên. Có cây cối và hoa. Một chú chó nhỏ chạy ngang qua b...

Phòng khách sạn đầu tiên của tôi
Tôi bước vào phòng khách sạn đầu tiên và mỉm cười. Nó nhỏ, sạch sẽ và đẹp. Trong phòng có một chiếc giường lớn. Trên giường có hai chiếc gối mềm. Chiếc giường rất thoải mái. Có một phòng tắm với những...

Vé, túi xách và bản đồ
Bạn có muốn đến một nơi mới không? Bạn cần ba thứ khi đi du lịch. Bạn cần có vé. Vé cho phép bạn lên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt. Bạn mua vé trước khi khởi hành. Bạn cũng cần một cái túi. Một chiếc...

Trong túi của tôi có gì?
Bạn có biết trong túi tôi có gì không? Nó chứa tất cả những thứ tôi cần cho chuyến đi. Hộ chiếu là thứ đầu tiên tôi đóng gói. Tôi cần nó để gửi đến các quốc gia khác. Tôi để tiền vào một chiếc ví nhỏ....