Trở về

Frantically

(adv) //ˈfræntɪkli//
Frantically

Nghĩa

Một cách điên cuồng, hoảng loạn

Phát âm

UK /ˈfræntɪkli/

US /ˈfræntɪkli/

Câu ví dụ

  • Move quickly but not frantically toward the airline desk or the transfer counter.

Luyện tập Frantically

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Frantically” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Frantically trong một bài đọc