Frightening

Nghĩa
Kinh khủng, khủng khiếp
Phát âm
UK ˈfraɪtnɪŋ
US ˈfraɪtnɪŋ
Câu ví dụ
- Despite its frightening name, the vampire squid feeds only on tiny particles of food floating in the water.
Học Frightening trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Frightening
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Frightening” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
