Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Absorbs (v) Miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ýAnh: əbˈsɔːbzMỹ: əbˈzɔrbzTìm hiểu thêm
Acidification (n) Sự axit hóaAnh: /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/Mỹ: /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/Tìm hiểu thêm
Aquaculture (n) Nghề nuôi trồng thủy sảnAnh: ˈækwəkʌltʃə(r)Mỹ: ˈɑːkwəkʌltʃərTìm hiểu thêm
Atmosphere (n) Khí quyểnAnh: ˈætməsfɪə(r)Mỹ: ˈætməsfɪrTìm hiểu thêm
Attract (v) Thu hút, hấp dẫnAnh: əˈtræktMỹ: əˈtræktTìm hiểu thêm
Bioluminescence (n) Phát quang sinh họcAnh: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesns/Mỹ: /ˌbaɪoʊˌluːmɪˈnesns/Tìm hiểu thêm
Bleaching (n) Sự tẩy trắngAnh: /ˈbliːtʃɪŋ/Mỹ: /ˈbliːtʃɪŋ/Tìm hiểu thêm
Borders (n) Bờ, mép, vỉa, lề; đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)Anh: ˈbɔːdəzMỹ: ˈbɔːdəzTìm hiểu thêm
Boundaries (n) Những đường biên giới, ranh giới, giới hạnAnh: ˈbaʊndərizMỹ: ˈbaʊndərizTìm hiểu thêm
Breeding (adj) (thuộc) sinh sản, gây giống, chăn nuôiAnh: ˈbriːdɪŋMỹ: ˈbriːdɪŋTìm hiểu thêm
Circulation (n) Sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ)Anh: ˌsɜːkjəˈleɪʃnMỹ: ˌsɜːrkjəˈleɪʃnTìm hiểu thêm
Cliffs (n) Vách đá, bờ đáAnh: /klɪfs/Mỹ: /klɪfs/Tìm hiểu thêm



















