Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Disrupted (v) Bị gián đoạn, bị phá vỡAnh: /dɪsˈrʌptɪd/Mỹ: /dɪsˈrʌptɪd/Tìm hiểu thêm
Distance (n) Khoảng cách, tầm xa; quãng đườngAnh: ˈdɪstənsMỹ: ˈdɪstənsTìm hiểu thêm
Drift (v) Đống, nội dungAnh: drɪftMỹ: drɪftTìm hiểu thêm
Echolocation (n) Sự định vị bằng tiếng vangAnh: ˌekəʊləʊˈkeɪʃnMỹ: ˌekəʊləʊˈkeɪʃnTìm hiểu thêm
Economies (n) Nền kinh tếAnh: iˈkɒnəmizMỹ: iˈkɑnəmizTìm hiểu thêm
Ecosystem (n) Hệ sinh tháiAnh: ˈiːkəʊsɪstəmMỹ: ˈiːkəʊsɪstəmTìm hiểu thêm
Ecosystems (n) Hệ sinh tháiAnh: ˈiːkəʊˌsɪstəmzMỹ: ˈikoʊˌsɪstəmzTìm hiểu thêm
Efficiently (adv) Có hiệu quả, hiệu nghiệmAnh: ɪˈfɪʃntliMỹ: ɪˈfɪʃntliTìm hiểu thêm
Energy (n) Năng lượng, nghị lực, sinh lựcAnh: ˈenədʒiMỹ: ˈenərdʒiTìm hiểu thêm
Enormous (adj) To lớn, khổng lồAnh: ɪˈnɔːməsMỹ: ɪˈnɔːrməsTìm hiểu thêm
Entanglement (n) Sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự vướng víu; điều rối rắmAnh: ɪnˈtæŋɡlməntMỹ: ɪnˈtæŋɡlməntTìm hiểu thêm
Evaporated (v) Làm bay hơi; làm khô (hoa quả, sữa); tan biến, biến mất, chếtAnh: ɪˈvæp.ər.eɪtɪdMỹ: ɪˈvæp.ə.reɪtɪdTìm hiểu thêm



















