Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Evaporates (v) Bay hơiAnh: /ɪˈvæpəreɪts/Mỹ: /ɪˈvæpəreɪts/Tìm hiểu thêm
Expeditions (n) Chuyến thám hiểm, cuộc viễn chinhAnh: /ˌekspɪˈdɪʃən/Mỹ: /ˌekspəˈdɪʃən/Tìm hiểu thêm
Experienced (adj) Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyệnAnh: ɪkˈspɪəriənstMỹ: ɪkˈspɪriənstTìm hiểu thêm
Explore (v) Thăm dò, thám hiểmAnh: ɪkˈsplɔː(r)Mỹ: ɪkˈsplɔːrTìm hiểu thêm
Explored (v) Thăm dò, thám hiểmAnh: ɪkˈsplɔːrdMỹ: ɪkˈsplɔːrdTìm hiểu thêm
Forecast (v) Dự đoán, đoán trước; dự báoAnh: ˈfɔːkɑːstMỹ: ˈfɔːrkæstTìm hiểu thêm
Foundation (n) Sự thành lập, sự sáng lập; tổ chứcAnh: faʊnˈdeɪʃnMỹ: faʊnˈdeɪʃnTìm hiểu thêm
Frightening (adj) Kinh khủng, khủng khiếpAnh: ˈfraɪtnɪŋMỹ: ˈfraɪtnɪŋTìm hiểu thêm
Generations (n) Các đời, thế hệAnh: ˌʤɛnəˈreɪʃənzMỹ: ˌʤɛnəˈreɪʃənzTìm hiểu thêm
Gracefully (adv) Duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyểnAnh: /ˈɡreɪsfəli/Mỹ: /ˈɡreɪsfəli/Tìm hiểu thêm
Habits (n) Thói quenAnh: ˈhæbɪtsMỹ: ˈhæbətsTìm hiểu thêm
Harmful (adj) Gây tai hại, có hạiAnh: ˈhɑːmflMỹ: ˈhɑːrmflTìm hiểu thêm



















