Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Soundtrack (n) Nhạc phim, nhạc nềnAnh: /ˈsaʊndtræk/Mỹ: /ˈsaʊndtræk/Tìm hiểu thêm
Species (n) LoàiAnh: ˈspiːʃiːzMỹ: ˈspiːʃiːzTìm hiểu thêm
Squid (n) Mực ốngAnh: skwɪdMỹ: skwɪdTìm hiểu thêm
Storms (n) Những cơn bão, giông tố; trận mưa (đạn, bom,...)Anh: stɔːmzMỹ: stɔrmzTìm hiểu thêm
Submarines (n) Tàu ngầmAnh: /ˈsʌbməriːnz/Mỹ: /ˈsʌbməˌriːnz/Tìm hiểu thêm
Submersibles (n) Tàu lặn, tàu ngầm nhỏAnh: /səbˈmɜːsɪblz/Mỹ: /səbˈmɜːrsəblz/Tìm hiểu thêm
Sunset (n) Lúc hoàng hônAnh: ˈsʌnsetMỹ: ˈsʌnsetTìm hiểu thêm
Surface (n) Mặt, bề mặtAnh: ˈsɜːfɪsMỹ: ˈsɜːrfɪsTìm hiểu thêm
Surrounded (v) Được bao quanhAnh: səˈraʊndɪdMỹ: səˈraʊndɪdTìm hiểu thêm
Sustainable (adj) Bền vững, có thể duy trì đượcAnh: /səˈsteɪnəbl/Mỹ: /səˈsteɪnəbl/Tìm hiểu thêm
Swallow (v) Nuốt, nuốt chửngAnh: ˈswɒləʊMỹ: ˈswɑːloʊTìm hiểu thêm
Temperature (n) Nhiệt độAnh: ˈtemprətʃə(r)Mỹ: ˈtemprətʃərTìm hiểu thêm



















