Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Mysterious (adj) Thần bí, huyền bíAnh: mɪˈstɪəriəsMỹ: mɪˈstɪriəsTìm hiểu thêm
Navigate (v) Làm hoa tiêu, dẫn đườngAnh: ˈnævɪɡeɪtMỹ: ˈnævɪɡeɪtTìm hiểu thêm
Navigation (n) Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sôngAnh: ˌnævɪˈɡeɪʃnMỹ: ˌnævɪˈɡeɪʃnTìm hiểu thêm
Nutrients (n) Chất dinh dưỡngAnh: ˈnjuːtrɪəntsMỹ: ˈnutriəntsTìm hiểu thêm
Ocean (n) Đại dương, biểnAnh: ˈəʊʃnMỹ: ˈoʊʃnTìm hiểu thêm
Organisms (n) Cơ thể, sinh vậtAnh: ˈɔːgənɪzmzMỹ: ˈɔrgəˌnɪzəmzTìm hiểu thêm
Overfishing (n) Đánh bắt cá quá mứcAnh: /ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/Mỹ: /ˌoʊvərˈfɪʃɪŋ/Tìm hiểu thêm
Packaging (n) Bao bì; sự đóng gói; quá trình lắp ráp đóng vỏ (dụng cụ, thiết bị)Anh: ˈpækɪdʒɪŋMỹ: ˈpækɪdʒɪŋTìm hiểu thêm
Particles (n) (vật lý ) hạt, phần tử; một mẩu, mảnh nhỏ (của cái gì)Anh: ˈpɑːtɪklzMỹ: ˈpɑrtəkəlzTìm hiểu thêm
Phytoplankton (n) Sinh vật phù du thực vậtAnh: /ˌfaɪtəʊˈplæŋktən/Mỹ: /ˌfaɪtoʊˈplæŋktən/Tìm hiểu thêm
Planet (n) Hành tinhAnh: ˈplænɪtMỹ: ˈplænɪtTìm hiểu thêm
Plastic (n) Chất dẻo, làm bằng chất dẻoAnh: ˈplæstɪkMỹ: ˈplæstɪkTìm hiểu thêm



















