Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Coastline (n) Bờ biểnAnh: ˈkəʊstlaɪnMỹ: ˈkəʊstlaɪnTìm hiểu thêm
Coastlines (n) Đường bờ biểnAnh: ˈkəʊstlaɪnzMỹ: ˈkoʊstˌlaɪnzTìm hiểu thêm
Collapse (v) Đổ, sụp đổAnh: kəˈlæpsMỹ: kəˈlæpsTìm hiểu thêm
Communicate (v) Truyền đạt, liên lạc vớiAnh: kəˈmjuːnɪkeɪtMỹ: kəˈmjuːnɪkeɪtTìm hiểu thêm
Communities (n) Các cộng đồngAnh: /kəˈmjuːnətiz/Mỹ: /kəˈmjuːnətiz/Tìm hiểu thêm
Contribute (v) Đóng góp, góp phầnAnh: kənˈtrɪbjuːtMỹ: ˈkɒntrɪbjuːtTìm hiểu thêm
Creature (n) Sinh vật, tạo vậtAnh: ˈkriːtʃə(r)Mỹ: ˈkriːtʃərTìm hiểu thêm
Creatures (n) Sinh vật, loài vậtAnh: ˈkriːʧəzMỹ: ˈkriʧərzTìm hiểu thêm
Currents (n) Các dòng chảy, luồngAnh: /ˈkʌrənts/Mỹ: /ˈkɜːrənts/Tìm hiểu thêm
Damage (n) Mối hạn, điều hại, sự thiệt hạiAnh: ˈdæmɪdʒMỹ: ˈdæmɪdʒTìm hiểu thêm
Delicate (adj) Nhạy cảm, thính, nhạyAnh: ˈdelɪkətMỹ: ˈdelɪkətTìm hiểu thêm
Deposit (v) Gửi, đặt cọcAnh: dɪˈpɒzɪtMỹ: dɪˈpɑːzɪtTìm hiểu thêm



















