Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Horizon (n) Đường chân trờiAnh: həˈraɪznMỹ: həˈraɪznTìm hiểu thêm
Kelp (n) Tảo bẹAnh: kɛlpMỹ: kɛlpTìm hiểu thêm
Krill (n) Nhuyễn thểAnh: /krɪl/Mỹ: /krɪl/Tìm hiểu thêm
Livelihoods (n) Kế sinh nhai, phương tiện kiếm sốngAnh: /ˈlaɪvlihʊdz/Mỹ: /ˈlaɪvlihʊdz/Tìm hiểu thêm
Locate (v) Xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ; phát hiện vị tríAnh: ləʊˈkeɪtMỹ: ˈloʊkeɪtTìm hiểu thêm
Magnetic (adj) (thuộc) nam châm, có tính từ.Anh: mæɡˈnetɪkMỹ: mæɡˈnetɪkTìm hiểu thêm
Magnificent (adj) Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫyAnh: mæɡˈnɪfɪsntMỹ: mæɡˈnɪfɪsntTìm hiểu thêm
Marine (adj) (thuộc) biển, ngành hàng hảiAnh: məˈriːnMỹ: məˈriːnTìm hiểu thêm
Melting (adj) Sự nấu chảy, sự tanAnh: ˈmeltɪŋMỹ: ˈmeltɪŋTìm hiểu thêm
Microplastics (n) Vi nhựaAnh: /ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/Mỹ: /ˌmaɪkroʊˈplæstɪks/Tìm hiểu thêm
Minerals (n) Nước khoángAnh: ˈmɪnərəlzMỹ: ˈmɪnərəlzTìm hiểu thêm
Mistake (v) Phạm sai lầm hoặc có ý kiến sai về ai/cái gìAnh: mɪˈsteɪkMỹ: mɪˈsteɪkTìm hiểu thêm



















