Livelihoods

Nghĩa
Kế sinh nhai, phương tiện kiếm sống
Phát âm
UK /ˈlaɪvlihʊdz/
US /ˈlaɪvlihʊdz/
Câu ví dụ
- The ocean provides food, oxygen, and livelihoods for billions of people around the world.
Học Livelihoods trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Livelihoods
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Livelihoods” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
