Từ vựng về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.

Từ vựng về The Ocean
Sandbars (n) Các cồn cát, bãi cát ngầmAnh: /ˈsændbɑːz/Mỹ: /ˈsændbɑːrz/Tìm hiểu thêm
Scattered (adj) Rải rác, phân tánAnh: /ˈskætəd/Mỹ: /ˈskætərd/Tìm hiểu thêm
Seabirds (n) Chim biểnAnh: /ˈsiːbɜːdz/Mỹ: /ˈsiːbɜːrdz/Tìm hiểu thêm
Seafood (n) Hải sảnAnh: ˈsiːfuːdMỹ: ˈsiːfuːdTìm hiểu thêm
Seagrass (n) Cỏ biểnAnh: /ˈsiːɡrɑːs/Mỹ: /ˈsiːɡræs/Tìm hiểu thêm
Seasonal (adj) Từng thời vụ, thay đổi theo mùaAnh: ˈsiːzənlMỹ: ˈsiːzənlTìm hiểu thêm
Secures (v) Bảo đảm, cố địnhAnh: /sɪˈkjʊəz/Mỹ: /sɪˈkjʊrz/Tìm hiểu thêm
Sediment (n) Trầm tích, cặn lắngAnh: /ˈsedɪmənt/Mỹ: /ˈsedɪmənt/Tìm hiểu thêm
Shellfish (n) Động vật có vỏ (nhất là những động vật ăn được như trai, sò, vẹm, cua và tôm)Anh: ˈʃelfɪʃMỹ: ˈʃelfɪʃTìm hiểu thêm
Shipping (n) Sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàuAnh: ˈʃɪpɪŋMỹ: ˈʃɪpɪŋTìm hiểu thêm
Shore (n) Bờ biểnAnh: ʃɔː(r)Mỹ: ʃɔːrTìm hiểu thêm
Sonar (n) Thiết bị định vị sonarAnh: ˈsəʊnɑː(r)Mỹ: ˈsəʊnɑːrTìm hiểu thêm



















