Sandbars

Nghĩa
Các cồn cát, bãi cát ngầm
Phát âm
UK /ˈsændbɑːz/
US /ˈsændbɑːrz/
Câu ví dụ
- This deposited sand builds up beaches, sandbars, and barrier islands.
Học Sandbars trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Sandbars
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Sandbars” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
