Scattered

Nghĩa
Rải rác, phân tán
Phát âm
UK /ˈskætəd/
US /ˈskætərd/
Câu ví dụ
- I walked along the sand and noticed small shells scattered near the waterline.
Học Scattered trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Scattered
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Scattered” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
