Trở về

Secures

(v) //sɪˈkjʊəz//
Secures

Nghĩa

Bảo đảm, cố định

Phát âm

UK /sɪˈkjʊəz/

US /sɪˈkjʊrz/

Câu ví dụ

  • When a storm is close, the crew secures all equipment on the deck.

Luyện tập Secures

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Secures” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Secures trong một bài đọc