Soundtrack

Nghĩa
Nhạc phim, nhạc nền
Phát âm
UK /ˈsaʊndtræk/
US /ˈsaʊndtræk/
Câu ví dụ
- Even small creatures contribute to the [ocean's] soundtrack.
Học Soundtrack trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Soundtrack
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Soundtrack” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
