Swallow

Nghĩa
Nuốt, nuốt chửng
Phát âm
UK ˈswɒləʊ
US ˈswɑːloʊ
Câu ví dụ
- Instead, they swallow pebbles.
- Whales and dolphins also swallow large amounts of plastic waste.
Học Swallow trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Swallow
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Swallow” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
