Expeditions

Nghĩa
Chuyến thám hiểm, cuộc viễn chinh
Phát âm
UK /ˌekspɪˈdɪʃən/
US /ˌekspəˈdɪʃən/
Câu ví dụ
- Many countries work together on large research expeditions in the deep sea.
Học Expeditions trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Expeditions
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Expeditions” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
