Gracefully

Nghĩa
Duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển
Phát âm
UK /ˈɡreɪsfəli/
US /ˈɡreɪsfəli/
Câu ví dụ
- It moves slowly and gracefully through the cold, dark water near the ocean floor.
Học Gracefully trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Gracefully
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Gracefully” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
