Trở về

Funny

(adj) /ˈfʌni/
Funny

Nghĩa

Buồn cười, khôi hài

Phát âm

UK ˈfʌni

US ˈfʌni

Câu ví dụ

  • My sister is very funny.

Luyện tập Funny

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Funny” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Funny trong một bài đọc