Grogginess

Nghĩa
Tình trạng lờ đờ, uể oải
Phát âm
UK /ˈɡrɒɡinəs/
US /ˈɡrɑːɡinəs/
Câu ví dụ
- A short walk after landing can boost your energy and reduce [grogginess].
Học Grogginess trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Grogginess
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Grogginess” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
