Trở về

Hatches

(v) //ˈhætʃɪz//
Hatches

Nghĩa

Nở (trứng); ấp (trứng)

Phát âm

UK /ˈhætʃɪz/

US /ˈhætʃɪz/

Câu ví dụ

  • A duckling hatches from an egg.

Luyện tập Hatches

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Hatches” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Hatches trong một bài đọc