Trở về

Hug

(v) /hʌɡ/
Hug

Nghĩa

Ôm

Phát âm

UK hʌɡ

US hʌɡ

Câu ví dụ

  • I also give her a big hug.
  • Grandpa gives a big hug at the end.
  • She gives me a big hug.

Luyện tập Hug

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Hug” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Hug trong một bài đọc