Hunter

Nghĩa
Người đi săn
Phát âm
UK ˈhʌntə(r)
US ˈhʌntər
Câu ví dụ
- Your sleepy cat is a natural hunter!
Học Hunter trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Hunter
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Hunter” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Người đi săn
UK ˈhʌntə(r)
US ˈhʌntər
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Hunter” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.